Delta Electric Cylinder Servo Press AM-ESP-E001-30RD

Delta Electric Cylinder Servo Press AM-ESP-E001-30RD
Click image for Gallery
Mã sản phẩm: AM-ESP-E001-30RD
Nhà sản xuất: Delta
Tình trạng: Còn hàng
Giá: Còn hàng 0VNĐ
Trước Thuế: 0VNĐ
Số lượng: +
-
  - Hoặc -  
• ✅ THÔNG SỐ KỸ THUẬT SẢN PHẨM (PRODUCT SPECIFICATIONS)
• 1️⃣ Tên model (Model Name)
• AM-ESP-E001
• AM-ESP-E002
• AM-ESP-E005
• AM-ESP-E010
• AM-ESP-E030
• AM-ESP-E050
________________________________________
• ???? THÔNG SỐ LỰC ÉP (FORCE)
Lực ép tối đa (Max. Press Force, kgf)
• 100 / 200 / 500 / 1.000 / 3.000 / 5.000
Dải lực (Force Range, kgf)
• 1 ~ 100
• 2 ~ 200
• 5 ~ 500
• 10 ~ 1.000
• 30 ~ 3.000
• 50 ~ 5.000
Độ phân giải lực (Min. increment)
• 0,1
Sai số tối đa (Max. Deviation)
• ±0,5% FS (FS = toàn thang đo)
________________________________________
• ???? HÀNH TRÌNH TRỤC ÉP (SPINDLE STROKE)
Hành trình tối đa (Max. Stroke, mm)
• 100 / 200
• 100 / 200 / 300
• 100 / 200 / 300 / 400
Độ phân giải hành trình (Min. increment)
• 0,001 mm
________________________________________
• ???? TỐC ĐỘ TRỤC ÉP (SPINDLE SPEED)
Tốc độ chạy không tải tối đa (Max. No-load Speed, mm/s)
• 500
• 30
• 270
• 200
Tốc độ ép tối đa (Max. Press Speed, mm/s)
• 40
Độ phân giải tốc độ (Min. increment)
• 0,001 mm/s
________________________________________
• ???? KHẢ NĂNG TẢI ĐẦU ÉP
Khả năng tải đầu đột (Load Capacity of Press Punch, kg)
• 15
• 50
• 125
________________________________________
• ???? ĐỘ CHÍNH XÁC
Độ lặp lại vị trí (Repeatability of Position Control, mm)
• ±0,01
________________________________________
• ???? NGUỒN CẤP
Nguồn điện (Power Supply)
• AC 220V / 1 pha, 10A
• AC 220V / 3 pha, 30A
________________________________________
• ???? THÔNG SỐ KHÁC
Thời gian quét (Scanning Time)
• < 1 ms
Kiểu lắp đặt
• Lắp mặt bích (Flange Locking)
Bảo vệ quá lực (Over-press Protection)
• Có
Thời gian giữ lực (Dwell Time)
• 24 giờ
________________________________________
• ???? KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng (Weight, kg)
• 12,5
• 30
• 110
• 125
Kích thước (Dài × Rộng × Cao, mm)
• 535 × 171,5 × 125
• 690 × 251 × 113
• 1.014,5 × 377 × 190
________________________________________
• ???? MÔI TRƯỜNG LÀM VIỆC
Nhiệt độ môi trường (Surrounding Temperature)
• 0 ~ 40°C
Độ ẩm (Humidity)
• 20 ~ 90% (không ngưng tụ)
Cấp bảo vệ (Protection Level)
• IP20
________________________________________
• ???? NGÔN NGỮ HỖ TRỢ
Ngôn ngữ hiển thị (Language)
• Tiếng Anh, Trung phồn thể, Trung giản thể, Nhật
Phần mềm PC
• Tiếng Anh, Trung phồn thể, Trung giản thể, Nhật
________________________________________
• ???? ĐƠN VỊ ĐO
Đơn vị (Unit)
• Lực: N, kgf, lbf
• Chiều dài: mm, inch

Viết đánh giá


Tên bạn:

Đánh giá của bạn: Lưu ý: không hỗ trợ HTML!

Bình chọn: Xấu           Tốt

Nhập mã kiểm tra vào ô bên dưới:



Bạn cần hỗ trợ?